Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兀自

wù zì

兀自 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兀自 trong tiếng Việt

(văn học) vẫn

Tra từ liên quan