Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超产超產

chāo chǎn

超产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超产 trong tiếng Việt

vượt mục tiêu sản xuất

Tra từ liên quan