超度 chāo dù 超度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 超度 trong tiếng Việt vượt qua; siêu thoát; làm lễ tôn giáo để giúp linh hồn tìm thấy bình an 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan