Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赴约赴約

fù yuē

赴约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赴约 trong tiếng Việt

giữ hẹn

Tra từ liên quan