赫尔辛基赫爾辛基 Hè ěr xīn jī 赫尔辛基 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赫尔辛基 trong tiếng Việt Helsinki (tiếng Thụy Điển Helsingfors), thủ đô của Phần Lan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan