Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫尔辛基赫爾辛基

Hè ěr xīn jī

赫尔辛基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫尔辛基 trong tiếng Việt

Helsinki (tiếng Thụy Điển Helsingfors), thủ đô của Phần Lan

Tra từ liên quan