Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫尔穆特赫爾穆特

Hè ěr mù tè

赫尔穆特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫尔穆特 trong tiếng Việt

Helmut (tên)

Tra từ liên quan