Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫尔曼德赫爾曼德

Hè ěr màn dé

赫尔曼德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫尔曼德 trong tiếng Việt

Helmand (tên); tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan, thủ phủ Lashkar Gah

Tra từ liên quan