赫尔墨斯赫爾墨斯 Hè ěr mò sī 赫尔墨斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赫尔墨斯 trong tiếng Việt Hermes (vị thần Hy Lạp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan