赤豆 là gì?
赤豆 [chì dòu] có nghĩa là xem 紅豆|红豆[hong2 dou4].
Nghĩa của từ 赤豆 trong tiếng Việt
xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]
Cách đọc và ghi nhớ 赤豆
赤豆 được đọc là chì dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .