赤裸裸 chì luǒ luǒ 赤裸裸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赤裸裸 trong tiếng Việt trần trụi; trần trồng; (bóng) rõ ràng; không che đậy; không tô điểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan