Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赤裸裸

chì luǒ luǒ

赤裸裸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赤裸裸 trong tiếng Việt

trần trụi; trần trồng; (bóng) rõ ràng; không che đậy; không tô điểm

Tra từ liên quan