Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
账册賬冊

zhàng cè

账册 là gì?

账册 [zhàng cè] có nghĩa là sổ tài khoản; sổ cái; hóa đơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 账册 trong tiếng Việt

  1. sổ tài khoản
  2. sổ cái
  3. hóa đơn

Cách đọc và ghi nhớ 账册

账册 được đọc là zhàng cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ tài khoản; sổ cái; hóa đơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan