Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhàng

账 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 账 trong tiếng Việt

tài khoản; hóa đơn; nợ; LT:本[ben3],筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan