账賬 zhàng 账 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 账 trong tiếng Việt tài khoản; hóa đơn; nợ; LT:本[ben3],筆|笔[bi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan