Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贱人賤人

jiàn rén

贱人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贱人 trong tiếng Việt

  1. người đê tiện
  2. người rẻ rúm
Tra từ liên quan