Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赐与賜與

cì yǔ

赐与 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赐与 trong tiếng Việt

biến thể của 賜予|赐予[ci4 yu3]

Tra từ liên quan