贺尔蒙賀爾蒙 hè ěr méng 贺尔蒙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贺尔蒙 trong tiếng Việt hormone (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan