贺卡賀卡 hè kǎ 贺卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贺卡 trong tiếng Việt thiệp chúc mừng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan