贺函
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贺函
thư chúc mừng; thiệp chúc mừng (ví dụ: cho năm mới)
Giản thể贺函
Phồn thể賀函
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng