贻误 là gì?
贻误 [yí wù] có nghĩa là ảnh hưởng xấu; trì hoãn hoặc cản trở; lãng phí (một cơ hội); làm hiểu sai.
Nghĩa của từ 贻误 trong tiếng Việt
- ảnh hưởng xấu
- trì hoãn hoặc cản trở
- lãng phí (một cơ hội)
- làm hiểu sai
Cách đọc và ghi nhớ 贻误
贻误 được đọc là yí wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ảnh hưởng xấu; trì hoãn hoặc cản trở; lãng phí (một cơ hội); làm hiểu sai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .