Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
儒生

rú shēng

儒生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 儒生 trong tiếng Việt

Nho sĩ (xưa)

Tra từ liên quan