Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贯连貫連

guàn lián

贯连 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贯连 trong tiếng Việt

kết nối; liên kết; gắn kết

Tra từ liên quan