贝鲁特貝魯特 Bèi lǔ tè 贝鲁特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贝鲁特 trong tiếng Việt Beirut, thủ đô của Lebanon 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan