Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贝纳通貝納通

Bèi nà tōng

贝纳通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝纳通 trong tiếng Việt

Benetton, công ty quần áo

Tra từ liên quan