贝纳通
Benetton, công ty quần áo
Benetton, công ty quần áo
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Silvio Berlusconi (1936-), trùm truyền thông và chính trị gia cánh hữu người Ý, thủ tướng Ý các năm…
›贝聿铭Bèi Yù míngPei Ieoh Ming hoặc I.M. Pei (1917-2019), kiến trúc sư người Mỹ gốc Hoa
›贝尔莫潘Bèi ěr mò pānBelmopan, thủ đô của Belize
›贝叶bèi yècây cọ pattra (Corypha umbraculifera), lá của nó được dùng làm giấy thay thế cho kinh Phật
›贝尔湖Bèi ěr HúHồ Buir ở Nội Mông
›贝叶斯Bèi yè sīBayes (tên gọi); Thomas Bayes (1702-1761), nhà toán học và thần học người Anh
›贝尔法斯特Bèi ěr fǎ sī tèBelfast, thủ đô của Bắc Ireland
›贝叶棕bèi yè zōngcây cọ pattra (Corypha umbraculifera), lá của nó được dùng làm giấy thay thế cho kinh Phật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.