Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰裕豐裕

fēng yù

丰裕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰裕 trong tiếng Việt

  1. khá giả
  2. dư dả
Tra từ liên quan