Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰胸豐胸

fēng xiōng

丰胸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰胸 trong tiếng Việt

xem 隆胸[long2 xiong1]

Tra từ liên quan