Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰产豐產

fēng chǎn

丰产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰产 trong tiếng Việt

  1. năng suất cao
  2. mùa màng bội thu
Tra từ liên quan