Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰沛豐沛

fēng pèi

丰沛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰沛 trong tiếng Việt

dồi dào; phong phú (về nước); sóng lớn; ám chỉ quê hương của Hán Cao Tổ 漢高祖|汉高祖[Han4 Gao1 zu3]; ví von: hùng vĩ

Tra từ liên quan