Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰年豐年

fēng nián

丰年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰年 trong tiếng Việt

năm thịnh vượng; năm được mùa

Tra từ liên quan