Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豁达豁達

huò dá

豁达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豁达 trong tiếng Việt

  1. lạc quan
  2. lạc quan vui vẻ
  3. hào phóng
  4. độ lượng
  5. cởi mở
Tra từ liên quan