Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豁然

huò rán

豁然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豁然 trong tiếng Việt

rộng mở; bừng hiểu ra

Tra từ liên quan