Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豁出去

huō chu qu

豁出去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豁出去 trong tiếng Việt

liều lĩnh; đánh liều; quyết chơi tới cùng

Tra từ liên quan