Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豁免

huò miǎn

豁免 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豁免 trong tiếng Việt

miễn; n miễn trừ

Tra từ liên quan