Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变温层變溫層

biàn wēn céng

变温层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变温层 trong tiếng Việt

  1. tầng đối lưu
  2. khí quyển thấp
Tra từ liên quan