Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变故變故

biàn gù

变故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变故 trong tiếng Việt

một sự kiện bất ngờ; tai nạn; điều không may

Tra từ liên quan