Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变卦變卦

biàn guà

变卦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变卦 trong tiếng Việt

  1. thay đổi ý định
  2. nuốt lời
Tra từ liên quan