Kết quả tra từ “警署”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警署jǐng shǔ
đồn cảnh sát (viết tắt của 警察署[jing3 cha2 shu3])