Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủGiao tiếpBài viết
MUA SẮM

Mua sắm và trả giá: hỏi kích cỡ, thử đồ và xin mức giá tốt hơn

Các câu dùng trong cửa hàng, chợ và trung tâm thương mại mà người mới dễ áp dụng.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Mua sắm là tình huống lý tưởng để luyện phản xạ vì câu ngắn, lặp lại nhiều và có thể kết hợp chỉ tay vào sản phẩm.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Hỏi màu, kích cỡ, thử sản phẩm và thương lượng giá khi mua nhiều.
2Mở đầu bằng cách xưng hô phù hợp.
3Mỗi lượt chỉ hỏi một thông tin.
01

Hỏi giá và kích cỡ

这个多少钱? là hỏi giá. 有大一点的吗? dùng khi muốn kích cỡ lớn hơn.

02

Xin thử sản phẩm

我可以试一下吗? phù hợp với quần áo, giày hoặc đồ dùng có thể thử.

03

Đề nghị giảm giá

可以便宜一点吗? là câu trả giá phổ biến. Nên nói với giọng vui vẻ thay vì quá cứng.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Mua áo khoác tại một cửa hàng và muốn thử màu khác, kích cỡ khác.

Hỏi màu, kích cỡ, thử sản phẩm và thương lượng giá khi mua nhiều.

VAI AKhách hàng
VAI BNhân viên
A
Khách hàng这个有别的颜色吗?Zhège yǒu bié de yánsè ma?

Món này có màu khác không?

B
Nhân viên有黑色和蓝色,您想看哪一种?Yǒu hēisè hé lánsè, nín xiǎng kàn nǎ yì zhǒng?

Có màu đen và xanh, anh/chị muốn xem màu nào?

A
Khách hàng我想试一下蓝色的大号。Wǒ xiǎng shì yíxià lánsè de dà hào.

Tôi muốn thử màu xanh cỡ lớn.

B
Nhân viên试衣间在右边。Shìyījiān zài yòubian.

Phòng thử đồ ở bên phải.

A
Khách hàng买两个可以便宜一点吗?Mǎi liǎng ge kěyǐ piányi yìdiǎn ma?

Mua hai cái có thể rẻ hơn một chút không?

B
Nhân viên可以,买两个给您九折。Kěyǐ, mǎi liǎng ge gěi nín jiǔ zhé.

Được, mua hai cái giảm còn 90%.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1这个有别的颜色吗?Zhège yǒu bié de yánsè ma?

Món này có màu khác không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2买两个可以便宜一点吗?Mǎi liǎng ge kěyǐ piányi yìdiǎn ma?

Mua hai cái có thể rẻ hơn một chút không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……方便吗?Qǐngwèn, … fāngbiàn ma?

Xin hỏi, … có tiện không? — Dùng để làm câu hỏi mềm hơn khi nói với người chưa thân.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

这个有别的颜色吗?Zhège yǒu bié de yánsè ma?

Món này có màu khác không?

买两个可以便宜一点吗?Mǎi liǎng ge kěyǐ piányi yìdiǎn ma?

Mua hai cái có thể rẻ hơn một chút không?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Dịch từng chữ từ tiếng Việt nên câu quá cứng.

Các cụm đệm giúp lời nói mềm và tự nhiên hơn.

Ưu tiên cụm có sẵn như 请问、方便问一下、不好意思。
TRÁNH DÙNG

Hỏi liên tiếp nhiều thông tin mà không phản hồi.

Người nghe cảm thấy bạn đang thật sự trò chuyện, không phải thẩm vấn.

Sau mỗi câu trả lời hãy dùng 原来如此、我也是、明白了.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Khách hàng trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

这个有别的颜色吗? 买两个可以便宜一点吗?Zhège yǒu bié de yánsè ma? Mǎi liǎng ge kěyǐ piányi yìdiǎn ma?

Món này có màu khác không? Mua hai cái có thể rẻ hơn một chút không?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

👋8–12 phút họcChào hỏi tự nhiên: mở đầu cuộc trò chuyện không còn ngượngĐọc tiếp → 8–12 phút họcTự giới thiệu bằng tiếng Trung trong 60 giâyĐọc tiếp → 💬8–12 phút họcCảm ơn và xin lỗi: phản xạ đúng trong từng tình huốngĐọc tiếp → 🙋8–12 phút họcHỏi thông tin cá nhân lịch sự mà không khiến người nghe khó xửĐọc tiếp →