Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủCông xưởngBài viết
ỨNG PHÓ SỰ CỐ

Xử lý sự cố nhỏ trong nhà máy: cô lập khu vực và báo người phụ trách

Các câu cần dùng khi trượt ngã, đổ hóa chất nhẹ hoặc thiết bị phát nhiệt bất thường.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Khi có sự cố, ưu tiên an toàn: dừng hoạt động, tránh khu vực và báo người phụ trách. Không tự xử lý nếu chưa được đào tạo.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Cảnh báo người xung quanh, cô lập khu vực, ngắt nguồn phù hợp và báo an toàn.
2Nêu đúng máy/chuyền/khu vực.
3Mô tả hiện tượng bằng dữ kiện quan sát được.
01

Dừng và cảnh báo người xung quanh

先停下来 và 请不要靠近 là hai câu ngắn giúp kiểm soát tình huống.

02

Mô tả loại sự cố

地上有油 là có dầu trên sàn, 设备冒烟 là thiết bị bốc khói.

03

Gọi đúng người hỗ trợ

马上通知安全员 hoặc 维修人员 giúp gọi bộ phận phù hợp.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Phát hiện dầu rò trên sàn gần máy và cần cô lập khu vực.

Cảnh báo người xung quanh, cô lập khu vực, ngắt nguồn phù hợp và báo an toàn.

VAI ANgười phát hiện
VAI BTổ trưởng
A
Người phát hiện地上有油,请不要靠近。Dìshang yǒu yóu, qǐng bú yào kàojìn.

Trên sàn có dầu, vui lòng không đến gần.

B
Tổ trưởng油是从哪台设备漏出来的?Yóu shì cóng nǎ tái shèbèi lòu chūlái de?

Dầu rò từ thiết bị nào?

A
Người phát hiện从三号机下面漏出来,范围还在扩大。Cóng sān hào jī xiàmiàn lòu chūlái, fànwéi hái zài kuòdà.

Rò từ dưới máy số 3, phạm vi vẫn đang rộng ra.

B
Tổ trưởng先停机、放警示牌,不要直接用手处理。Xiān tíngjī, fàng jǐngshìpái, bú yào zhíjiē yòng shǒu chǔlǐ.

Dừng máy, đặt biển cảnh báo trước, không xử lý trực tiếp bằng tay.

A
Người phát hiện请马上通知安全员。Qǐng mǎshàng tōngzhī ānquányuán.

Vui lòng báo nhân viên an toàn ngay.

B
Tổ trưởng好的,我同时联系维修人员。Hǎo de, wǒ tóngshí liánxì wéixiū rényuán.

Được, tôi đồng thời liên hệ nhân viên bảo trì.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1地上有油,请不要靠近。Dìshang yǒu yóu, qǐng bú yào kàojìn.

Trên sàn có dầu, vui lòng không đến gần. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2请马上通知安全员。Qǐng mǎshàng tōngzhī ānquányuán.

Vui lòng báo nhân viên an toàn ngay. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY发现……时,请先……,再通知……。Fāxiàn … shí, qǐng xiān …, zài tōngzhī ….

Khi phát hiện …, hãy … trước rồi báo … — Mẫu báo sự cố an toàn: hiện tượng → hành động tức thời → người phụ trách.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

地上有油,请不要靠近。Dìshang yǒu yóu, qǐng bú yào kàojìn.

Trên sàn có dầu, vui lòng không đến gần.

请马上通知安全员。Qǐng mǎshàng tōngzhī ānquányuán.

Vui lòng báo nhân viên an toàn ngay.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “机器坏了” mà không nêu máy, hiện tượng và mã lỗi.

Kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh hơn và tránh khởi động lại nguy hiểm.

Báo theo thứ tự: thiết bị → hiện tượng → thời điểm → thao tác đã làm.
TRÁNH DÙNG

Tự xử lý trước khi cô lập năng lượng hoặc khu vực.

An toàn luôn ưu tiên hơn khôi phục sản xuất.

Dừng máy, đặt cảnh báo và báo người có thẩm quyền trước.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Người phát hiện trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

地上有油,请不要靠近。 请马上通知安全员。Dìshang yǒu yóu, qǐng bú yào kàojìn. Qǐng mǎshàng tōngzhī ānquányuán.

Trên sàn có dầu, vui lòng không đến gần. Vui lòng báo nhân viên an toàn ngay.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🦺8–12 phút họcCác câu nhắc an toàn thường dùng trong nhà máyĐọc tiếp → ⚙️8–12 phút họcBáo lỗi máy móc bằng tiếng Trung sao cho rõĐọc tiếp → 8–12 phút họcTừ vựng kiểm tra chất lượng và mô tả lỗi sản phẩmĐọc tiếp → 🔄8–12 phút họcBàn giao ca làm việc: báo trạng thái máy và việc còn lạiĐọc tiếp →