Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủCông xưởngBài viết
SỰ CỐ MÁY MÓC

Báo lỗi máy móc bằng tiếng Trung sao cho rõ

Mô tả máy nào, lỗi gì, xảy ra khi nào và đã xử lý bước đầu ra sao.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Khi báo sự cố, người nghe cần biết bốn thông tin: thiết bị, biểu hiện, thời điểm và trạng thái hiện tại. Nói theo cấu trúc này giúp kỹ thuật viên phản ứng nhanh hơn.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Mô tả máy nào, hiện tượng gì, thời điểm xảy ra và việc đã làm.
2Nêu đúng máy/chuyền/khu vực.
3Mô tả hiện tượng bằng dữ kiện quan sát được.
01

Chỉ đúng thiết bị và vị trí

Dùng 这台机器 hoặc 第三号设备 để chỉ rõ máy. Nếu lỗi ở một bộ phận, dùng 部件 như 电机 — động cơ — hoặc 传送带 — băng tải.

02

Mô tả biểu hiện bất thường

Không khởi động là 无法启动, tiếng động lạ là 有异常声音, nhiệt độ quá cao là 温度过高. Cụm từ cụ thể hữu ích hơn chỉ nói 坏了.

03

Nói trạng thái xử lý hiện tại

Nếu đã dừng máy, nói 已经停机. Nếu chưa được sửa, dùng 还没有修好. Kết thúc bằng 请安排维修 để yêu cầu bố trí sửa chữa.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Công nhân báo cho kỹ thuật viên khi máy không khởi động và phát tiếng lạ.

Mô tả máy nào, hiện tượng gì, thời điểm xảy ra và việc đã làm.

VAI ACông nhân
VAI BKỹ thuật viên
A
Công nhân这台机器无法启动。Zhè tái jīqì wúfǎ qǐdòng.

Máy này không thể khởi động.

B
Kỹ thuật viên控制面板有报警代码吗?Kòngzhì miànbǎn yǒu bàojǐng dàimǎ ma?

Bảng điều khiển có mã cảnh báo không?

A
Công nhân显示E05,按复位以后还是不能启动。Xiǎnshì E05, àn fùwèi yǐhòu háishi bù néng qǐdòng.

Hiển thị E05, nhấn reset rồi vẫn không khởi động.

B
Kỹ thuật viên先不要再启动,我去检查电源和传感器。Xiān bú yào zài qǐdòng, wǒ qù jiǎnchá diànyuán hé chuángǎnqì.

Tạm thời không khởi động lại, tôi sẽ kiểm tra nguồn và cảm biến.

A
Công nhân设备有异常声音,已经停机了。Shèbèi yǒu yìcháng shēngyīn, yǐjīng tíngjī le.

Thiết bị có tiếng động bất thường và đã dừng máy.

B
Kỹ thuật viên做得对,请在设备旁边放上维修牌。Zuò de duì, qǐng zài shèbèi pángbian fàng shàng wéixiū pái.

Làm đúng rồi, vui lòng đặt biển sửa chữa cạnh thiết bị.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1这台机器无法启动。Zhè tái jīqì wúfǎ qǐdòng.

Máy này không thể khởi động. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2设备有异常声音,已经停机了。Shèbèi yǒu yìcháng shēngyīn, yǐjīng tíngjī le.

Thiết bị có tiếng động bất thường và đã dừng máy. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY发现……时,请先……,再通知……。Fāxiàn … shí, qǐng xiān …, zài tōngzhī ….

Khi phát hiện …, hãy … trước rồi báo … — Mẫu báo sự cố an toàn: hiện tượng → hành động tức thời → người phụ trách.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

这台机器无法启动。Zhè tái jīqì wúfǎ qǐdòng.

Máy này không thể khởi động.

设备有异常声音,已经停机了。Shèbèi yǒu yìcháng shēngyīn, yǐjīng tíngjī le.

Thiết bị có tiếng động bất thường và đã dừng máy.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “机器坏了” mà không nêu máy, hiện tượng và mã lỗi.

Kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh hơn và tránh khởi động lại nguy hiểm.

Báo theo thứ tự: thiết bị → hiện tượng → thời điểm → thao tác đã làm.
TRÁNH DÙNG

Tự xử lý trước khi cô lập năng lượng hoặc khu vực.

An toàn luôn ưu tiên hơn khôi phục sản xuất.

Dừng máy, đặt cảnh báo và báo người có thẩm quyền trước.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Công nhân trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

这台机器无法启动。 设备有异常声音,已经停机了。Zhè tái jīqì wúfǎ qǐdòng. Shèbèi yǒu yìcháng shēngyīn, yǐjīng tíngjī le.

Máy này không thể khởi động. Thiết bị có tiếng động bất thường và đã dừng máy.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🦺8–12 phút họcCác câu nhắc an toàn thường dùng trong nhà máyĐọc tiếp → 8–12 phút họcTừ vựng kiểm tra chất lượng và mô tả lỗi sản phẩmĐọc tiếp → 🔄8–12 phút họcBàn giao ca làm việc: báo trạng thái máy và việc còn lạiĐọc tiếp → ⚙️8–12 phút họcHướng dẫn vận hành máy bằng câu lệnh ngắn và an toànĐọc tiếp →