Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủCông xưởngBài viết
QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG

Từ vựng kiểm tra chất lượng và mô tả lỗi sản phẩm

Cách nói lỗi bề mặt, sai kích thước, thiếu số lượng và yêu cầu kiểm tra lại.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Trong kiểm hàng, từ ngữ phải gắn với tiêu chuẩn và số liệu. Người học nên phân biệt 问题 — vấn đề — với 缺陷 — khuyết tật — và 不合格 — không đạt chuẩn.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Mô tả vị trí, loại lỗi, tỷ lệ lỗi và quyết định kiểm lại hoặc làm lại.
2Nêu đúng máy/chuyền/khu vực.
3Mô tả hiện tượng bằng dữ kiện quan sát được.
01

Mô tả lỗi bề mặt

划痕 là vết xước, 污渍 là vết bẩn, 颜色不一致 là màu không đồng nhất. Có thể dùng 表面有… để nói lỗi nằm trên bề mặt.

02

Nói sai kích thước hoặc số lượng

尺寸不对 nghĩa là kích thước không đúng. 数量不足 là thiếu số lượng. Khi có sai số, dùng 超出允许范围 — vượt phạm vi cho phép.

03

Yêu cầu kiểm tra và xử lý lại

请重新检查 là vui lòng kiểm tra lại. Với hàng lỗi, có thể yêu cầu 返工 — làm lại — hoặc 更换 — thay thế.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

QC kiểm tra một lô hàng và trao đổi với tổ sản xuất về lỗi bề mặt.

Mô tả vị trí, loại lỗi, tỷ lệ lỗi và quyết định kiểm lại hoặc làm lại.

VAI ANhân viên QC
VAI BTổ trưởng
A
Nhân viên QC产品表面有明显划痕。Chǎnpǐn biǎomiàn yǒu míngxiǎn huáhén.

Bề mặt sản phẩm có vết xước rõ ràng.

B
Tổ trưởng划痕主要在哪个位置?Huáhén zhǔyào zài nǎge wèizhi?

Vết xước chủ yếu ở vị trí nào?

A
Nhân viên QC主要在左上角,抽检五十件发现八件。Zhǔyào zài zuǒ shàngjiǎo, chōujiǎn wǔshí jiàn fāxiàn bā jiàn.

Chủ yếu ở góc trên trái, kiểm mẫu 50 sản phẩm phát hiện 8 cái.

B
Tổ trưởng可能是包装工序造成的,我们先检查夹具。Kěnéng shì bāozhuāng gōngxù zàochéng de, wǒmen xiān jiǎnchá jiājù.

Có thể do công đoạn đóng gói, chúng tôi kiểm tra đồ gá trước.

A
Nhân viên QC这批产品需要重新检查。Zhè pī chǎnpǐn xūyào chóngxīn jiǎnchá.

Lô sản phẩm này cần kiểm tra lại.

B
Tổ trưởng好的,我安排全检并记录结果。Hǎo de, wǒ ānpái quánjiǎn bìng jìlù jiéguǒ.

Được, tôi sắp xếp kiểm 100% và ghi lại kết quả.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1产品表面有明显划痕。Chǎnpǐn biǎomiàn yǒu míngxiǎn huáhén.

Bề mặt sản phẩm có vết xước rõ ràng. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2这批产品需要重新检查。Zhè pī chǎnpǐn xūyào chóngxīn jiǎnchá.

Lô sản phẩm này cần kiểm tra lại. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY发现……时,请先……,再通知……。Fāxiàn … shí, qǐng xiān …, zài tōngzhī ….

Khi phát hiện …, hãy … trước rồi báo … — Mẫu báo sự cố an toàn: hiện tượng → hành động tức thời → người phụ trách.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

产品表面有明显划痕。Chǎnpǐn biǎomiàn yǒu míngxiǎn huáhén.

Bề mặt sản phẩm có vết xước rõ ràng.

这批产品需要重新检查。Zhè pī chǎnpǐn xūyào chóngxīn jiǎnchá.

Lô sản phẩm này cần kiểm tra lại.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “机器坏了” mà không nêu máy, hiện tượng và mã lỗi.

Kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh hơn và tránh khởi động lại nguy hiểm.

Báo theo thứ tự: thiết bị → hiện tượng → thời điểm → thao tác đã làm.
TRÁNH DÙNG

Tự xử lý trước khi cô lập năng lượng hoặc khu vực.

An toàn luôn ưu tiên hơn khôi phục sản xuất.

Dừng máy, đặt cảnh báo và báo người có thẩm quyền trước.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Nhân viên QC trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

产品表面有明显划痕。 这批产品需要重新检查。Chǎnpǐn biǎomiàn yǒu míngxiǎn huáhén. Zhè pī chǎnpǐn xūyào chóngxīn jiǎnchá.

Bề mặt sản phẩm có vết xước rõ ràng. Lô sản phẩm này cần kiểm tra lại.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🦺8–12 phút họcCác câu nhắc an toàn thường dùng trong nhà máyĐọc tiếp → ⚙️8–12 phút họcBáo lỗi máy móc bằng tiếng Trung sao cho rõĐọc tiếp → 🔄8–12 phút họcBàn giao ca làm việc: báo trạng thái máy và việc còn lạiĐọc tiếp → ⚙️8–12 phút họcHướng dẫn vận hành máy bằng câu lệnh ngắn và an toànĐọc tiếp →