Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủCông xưởngBài viết
QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG

Từ vựng kiểm tra chất lượng và mô tả lỗi sản phẩm

Cách nói lỗi bề mặt, sai kích thước, thiếu số lượng và yêu cầu kiểm tra lại.

Trong kiểm hàng, từ ngữ phải gắn với tiêu chuẩn và số liệu. Người học nên phân biệt 问题 — vấn đề — với 缺陷 — khuyết tật — và 不合格 — không đạt chuẩn.

01

Mô tả lỗi bề mặt

划痕 là vết xước, 污渍 là vết bẩn, 颜色不一致 là màu không đồng nhất. Có thể dùng 表面有… để nói lỗi nằm trên bề mặt.

02

Nói sai kích thước hoặc số lượng

尺寸不对 nghĩa là kích thước không đúng. 数量不足 là thiếu số lượng. Khi có sai số, dùng 超出允许范围 — vượt phạm vi cho phép.

03

Yêu cầu kiểm tra và xử lý lại

请重新检查 là vui lòng kiểm tra lại. Với hàng lỗi, có thể yêu cầu 返工 — làm lại — hoặc 更换 — thay thế.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

产品表面有明显划痕。Chǎnpǐn biǎomiàn yǒu míngxiǎn huáhén.

Bề mặt sản phẩm có vết xước rõ ràng.

这批产品需要重新检查。Zhè pī chǎnpǐn xūyào chóngxīn jiǎnchá.

Lô sản phẩm này cần kiểm tra lại.

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🦺5 phút đọcCác câu nhắc an toàn thường dùng trong nhà máyĐọc tiếp → ⚙️5 phút đọcBáo lỗi máy móc bằng tiếng Trung sao cho rõĐọc tiếp → 🔄5 phút đọcBàn giao ca làm việc: báo trạng thái máy và việc còn lạiĐọc tiếp → ⚙️6 phút đọcHướng dẫn vận hành máy bằng câu lệnh ngắn và an toànĐọc tiếp →