Trong kiểm hàng, từ ngữ phải gắn với tiêu chuẩn và số liệu. Người học nên phân biệt 问题 — vấn đề — với 缺陷 — khuyết tật — và 不合格 — không đạt chuẩn.
Mô tả lỗi bề mặt
划痕 là vết xước, 污渍 là vết bẩn, 颜色不一致 là màu không đồng nhất. Có thể dùng 表面有… để nói lỗi nằm trên bề mặt.
Nói sai kích thước hoặc số lượng
尺寸不对 nghĩa là kích thước không đúng. 数量不足 là thiếu số lượng. Khi có sai số, dùng 超出允许范围 — vượt phạm vi cho phép.
Yêu cầu kiểm tra và xử lý lại
请重新检查 là vui lòng kiểm tra lại. Với hàng lỗi, có thể yêu cầu 返工 — làm lại — hoặc 更换 — thay thế.
Nghe và nói theo
产品表面有明显划痕。Chǎnpǐn biǎomiàn yǒu míngxiǎn huáhén.
Bề mặt sản phẩm có vết xước rõ ràng.
这批产品需要重新检查。Zhè pī chǎnpǐn xūyào chóngxīn jiǎnchá.
Lô sản phẩm này cần kiểm tra lại.