Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủCông xưởngBài viết
BÀN GIAO CA

Bàn giao ca làm việc: báo trạng thái máy và việc còn lại

Cách nói ngắn về sản lượng, lỗi đang theo dõi và nhiệm vụ của ca sau.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Bàn giao ca tốt giúp ca tiếp theo tiếp tục công việc mà không phải kiểm tra lại từ đầu. Thông tin nên theo thứ tự: máy, sản lượng, lỗi và việc chưa hoàn thành.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Báo trạng thái máy, thông số cần theo dõi, vật liệu còn lại và việc chưa hoàn tất.
2Nêu đúng máy/chuyền/khu vực.
3Mô tả hiện tượng bằng dữ kiện quan sát được.
01

Báo trạng thái thiết bị

设备运行正常 nghĩa là thiết bị vận hành bình thường. Nếu đang dừng, nói 设备目前停机.

02

Nêu số lượng và tiến độ

本班完成…件 cho biết sản lượng ca. 还剩…表示 số lượng còn lại.

03

Giao việc cần theo dõi

下一班请继续观察… dùng để nhắc ca sau theo dõi nhiệt độ, tiếng động hoặc lỗi.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Ca ngày bàn giao máy và các việc còn lại cho ca đêm.

Báo trạng thái máy, thông số cần theo dõi, vật liệu còn lại và việc chưa hoàn tất.

VAI ACa ngày
VAI BCa đêm
A
Ca ngày这台设备目前运行正常。Zhè tái shèbèi mùqián yùnxíng zhèngcháng.

Thiết bị này hiện vận hành bình thường.

B
Ca đêm今天有没有报警或停机?Jīntiān yǒu méiyǒu bàojǐng huò tíngjī?

Hôm nay có cảnh báo hoặc dừng máy không?

A
Ca ngày下午两点停机十分钟,已经更换传感器。Xiàwǔ liǎng diǎn tíngjī shí fēnzhōng, yǐjīng gēnghuàn chuángǎnqì.

Hai giờ chiều máy dừng 10 phút, đã thay cảm biến.

B
Ca đêm还有什么工作没有完成?Hái yǒu shénme gōngzuò méiyǒu wánchéng?

Còn việc gì chưa hoàn thành?

A
Ca ngày下一班请继续检查温度。Xià yì bān qǐng jìxù jiǎnchá wēndù.

Ca sau vui lòng tiếp tục kiểm tra nhiệt độ.

B
Ca đêm明白,我每小时记录一次。Míngbai, wǒ měi xiǎoshí jìlù yí cì.

Đã rõ, tôi sẽ ghi lại mỗi giờ một lần.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1这台设备目前运行正常。Zhè tái shèbèi mùqián yùnxíng zhèngcháng.

Thiết bị này hiện vận hành bình thường. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2下一班请继续检查温度。Xià yì bān qǐng jìxù jiǎnchá wēndù.

Ca sau vui lòng tiếp tục kiểm tra nhiệt độ. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY发现……时,请先……,再通知……。Fāxiàn … shí, qǐng xiān …, zài tōngzhī ….

Khi phát hiện …, hãy … trước rồi báo … — Mẫu báo sự cố an toàn: hiện tượng → hành động tức thời → người phụ trách.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

这台设备目前运行正常。Zhè tái shèbèi mùqián yùnxíng zhèngcháng.

Thiết bị này hiện vận hành bình thường.

下一班请继续检查温度。Xià yì bān qǐng jìxù jiǎnchá wēndù.

Ca sau vui lòng tiếp tục kiểm tra nhiệt độ.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “机器坏了” mà không nêu máy, hiện tượng và mã lỗi.

Kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh hơn và tránh khởi động lại nguy hiểm.

Báo theo thứ tự: thiết bị → hiện tượng → thời điểm → thao tác đã làm.
TRÁNH DÙNG

Tự xử lý trước khi cô lập năng lượng hoặc khu vực.

An toàn luôn ưu tiên hơn khôi phục sản xuất.

Dừng máy, đặt cảnh báo và báo người có thẩm quyền trước.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Ca ngày trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

这台设备目前运行正常。 下一班请继续检查温度。Zhè tái shèbèi mùqián yùnxíng zhèngcháng. Xià yì bān qǐng jìxù jiǎnchá wēndù.

Thiết bị này hiện vận hành bình thường. Ca sau vui lòng tiếp tục kiểm tra nhiệt độ.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🦺8–12 phút họcCác câu nhắc an toàn thường dùng trong nhà máyĐọc tiếp → ⚙️8–12 phút họcBáo lỗi máy móc bằng tiếng Trung sao cho rõĐọc tiếp → 8–12 phút họcTừ vựng kiểm tra chất lượng và mô tả lỗi sản phẩmĐọc tiếp → ⚙️8–12 phút họcHướng dẫn vận hành máy bằng câu lệnh ngắn và an toànĐọc tiếp →