Kết quả tra từ “鼹”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼹yǎn
chuột chũi
鼹鼠皮yǎn shǔ pí
da chuột chũi
鼹鼠yǎn shǔ
chuột chũi (động vật)
针鼹zhēn yǎn
thú lông nhím