Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黎族”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黎族Lí zú

dân tộc Lê

Cụm từ
陵水黎族自治县Líng shuǐ Lí zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Lê Lingshui, Hải Nam

Cụm từ
白沙黎族自治县Bái shā Lí zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam

Cụm từ
琼中黎族苗族自治县Qióng zhōng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
乐东黎族自治县Lè dōng Lí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê Lạc Đông, Hải Nam

Cụm từ
东方黎族自治县Dōng fāng Lí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam

Cụm từ
昌江黎族自治县Chāng jiāng Lí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê Xương Giang, Hải Nam

Cụm từ
保亭黎族苗族自治县Bǎo tíng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Bảo Đình, Hải Nam

Cụm từ