Kết quả tra từ “黄雀”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄雀huáng què
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông Âu-Á (Spinus spinus)
螳螂捕蝉,黄雀在后táng láng bǔ chán , huáng què zài hòu
bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); theo đuổi lợi ích nhỏ…
芦花黄雀lú huā huáng què
se sẻ ngô phương Đông (Carduelis sinica)
藏黄雀zàng huáng què
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ Tibetan (Spinus thibetana)