Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “驿”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
驿

ngựa trạm; trạm chuyển phát

Từ vựng
驿马yì mǎ

ngựa trạm

Cụm từ
驿站yì zhàn

trạm dịch cho ngựa trạm (xưa)

Cụm từ
驿城区Yì chéng qū

quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam

Cụm từ
驿城Yì chéng

quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam

Cụm từ
驿传yì chuán

dịch vụ chuyển phát ngựa trạm (thời xưa)

Cụm từ
龙泉驿Lóng quán yì

quận Longquanyi của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
电驿diàn yì

rơ le (điện tử)

Cụm từ