Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马达”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马达mǎ dá

động cơ (từ mượn)

Cụm từ
马达加斯加岛Mǎ dá jiā sī jiā Dǎo

Madagascar

Cụm từ
马达加斯加Mǎ dá jiā sī jiā

Madagascar

Cụm từ
步进马达bù jìn mǎ dá

động cơ bước

Cụm từ