Kết quả tra từ “饪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饪rèn
biến thể của 飪|饪[ren4]
饪rèn
thức ăn đã nấu; chế biến (đến khi chín)
烹饪法pēng rèn fǎ
ẩm thực; nghệ thuật ẩm thực; nấu ăn; công thức nấu ăn
烹饪pēng rèn
nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực