Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面积”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面积miàn jī

diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất

Cụm từ
大面积dà miàn jī

diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn

Cụm từ
占地面积zhàn dì miàn ji

diện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)

Cụm từ