Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雉”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhì

gà lôi

Từ vựng
雉鹑zhì chún

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô khướu họng hung (Tetraophasis obscurus)

Cụm từ
雉鸡zhì jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi thường (Phasianus colchicus)

Cụm từ
黑颈长尾雉hēi jǐng cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Mrs. Hume (Syrmaticus humiae)

Cụm từ
黑头角雉hēi tóu jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi sừng tây (Tragopan melanocephalus)

Cụm từ
黑长尾雉hēi cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi mikado (Syrmaticus mikado)

Cụm từ
黄腹角雉huáng fù jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Cabot (Tragopan caboti)

Cụm từ
铜翅水雉tóng chì shuǐ zhì

(loài chim ở Trung Quốc) jacana cánh đồng (Metopidius indicus)

Cụm từ
血雉xuě zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi máu (Ithaginis cruentus)

Cụm từ
绿尾虹雉lǜ wěi hóng zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi cầu vồng đuôi xanh (Lophophorus lhuysii)

Cụm từ
红腹角雉hóng fù jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi tía (Tragopan temminckii)

Cụm từ
红胸角雉hóng xiōng jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi tía (Tragopan satyra)

Cụm từ
白颈长尾雉bái jǐng cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Elliot (Syrmaticus ellioti)

Cụm từ
白尾梢虹雉bái wěi shāo hóng zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi cầu vồng đuôi trắng (Lophophorus sclateri)

Cụm từ
白冠长尾雉bái guān cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Reeves (Syrmaticus reevesii)

Cụm từ
灰腹角雉huī fù jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi sừng Blyth (Tragopan blythii)

Cụm từ
灰孔雀雉huī kǒng què zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà tiền mặt xám (Polyplectron bicalcaratum)

Cụm từ
海南孔雀雉Hǎi nán kǒng què zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Hải Nam (Polyplectron katsumatae)

Cụm từ
水雉shuǐ zhì

(loài chim ở Trung Quốc) jacana đuôi trĩ (Hydrophasianus chirurgus)

Cụm từ
棕尾虹雉zōng wěi hóng zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi cầu vồng Himalaya (Lophophorus impejanus)

Cụm từ
山雉shān zhì

gà lôi

Cụm từ
四川雉鹑Sì chuān zhì chún

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô cổ hung (Tetraophasis szechenyii)

Cụm từ