Kết quả cho “铐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
còng; xích; khóa tay
còng tay; cái còng
xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
còng; xích; khóa tay
còng tay; cái còng
xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay