Kết quả tra từ “铐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铐kào
còng; xích; khóa tay
镣铐liào kào
xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay
手铐shǒu kào
còng tay; cái còng