Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “都会”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
都会dū huì

thành phố; đô thị

Cụm từ
都会美型男dū huì měi xíng nán

đàn ông metrosexual

Cụm từ
都会传奇dū huì chuán qí

truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây); câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật; giống như 都市傳奇|都市传奇

Cụm từ
非都会郡fēi dū huì jùn

quận phi đô thị (Anh)

Cụm từ
大都会dà dū huì

thành phố lớn; đô thị; phồn hoa đô thị

Cụm từ